Phở Trong Trang Sách: Khi Hồn Dân Tộc Nằm Trong Một Tô Nước Dùng

Phở Trong Trang Sách: Khi Hồn Dân Tộc Nằm Trong Một Tô Nước Dùng

Tại sao một tô phở lại trở thành biểu tượng văn học? Câu chuyện về các nhà văn đã dùng ngòi bút biến món ăn quốc dân thành tượng đài văn hóa...

11 phút đọc

Bạn có bao giờ tự hỏi: liệu một món ăn có thể chứa đựng cả một nền văn hóa? Trong một tô nước dùng nghi ngút khói, liệu ta có thể nếm được ký ức, lịch sử và cả tâm hồn của một dân tộc? Với văn học Việt Nam, câu trả lời nằm gọn trong một chữ – một thanh âm mộc mạc mà da diết: phở.

Phở, tự nó đã là một câu chuyện. Không chỉ là món ăn để no bụng, phở là chứng nhân lặng lẽ đi qua những thăng trầm thế kỷ. Từ gánh hàng rong len lỏi trong đêm Hà Nội, bát phở thời bao cấp, cho đến vị thế trên bàn tiệc quốc tế, phở đã trở thành biểu tượng cho sự kiên cường và chuyển mình của người Việt. Nhưng để phở vượt khỏi bếp lửa đời thường, bước vào cõi bất tử của văn chương, ta cần đến những người nghệ sĩ – những tâm hồn biết chưng cất hương vị thành con chữ.

Trong hành trình ấy, ba tên tuổi đã biến món ăn bình dân thành biểu tượng văn hóa sống động: Thạch Lam, Nguyễn Tuân và Vũ Bằng. Mỗi người, với một phong cách riêng, đã cùng nhau khắc họa nên chân dung văn chương mang tên phở. Họ không chỉ viết về phở như một món ăn, mà còn biến nó thành một triết lý sống, một cách nhìn đời, một phương thức để hiểu về bản sắc dân tộc.

Thạch Lam – thi sĩ của những gì tinh khiết

Nếu văn học là một khu vườn, thì Thạch Lam là người nâng niu từng cánh hoa nhỏ ẩn mình trong cỏ. Ông không tìm cái đẹp nơi huy hoàng lộng lẫy, mà trong những điều bình dị, tinh khiết, nhẹ như sương. Sinh ra giữa lòng Hà Nội, ông không chỉ hiểu mà còn “nghe” được những nhịp thở rất khẽ của phố phường. Trong tùy bút Hàng quà rong thuộc tập Hà Nội băm sáu phố phường (1943), ông không viết về phở như một món ăn – mà như một hiện thân của lối sống Tràng An, một biểu tượng thẩm mỹ được chưng cất qua thời gian.

Với Thạch Lam, phở là “thứ quà đặc biệt của Hà Nội” – chỉ một chữ “quà”, đã đủ nâng phở từ nhu cầu vật chất thành một cử chỉ văn hóa, một hành vi thẩm mỹ. Phở không còn chỉ là món để ăn, mà là để thưởng – thưởng cái nóng hổi mùa đông, cái ngọt lành của nước dùng, cái mềm dẻo vừa đủ của sợi bánh. Đó là thứ mà người ta không ăn vội, không ăn no, mà ăn để cảm, để giữ lại chút dư vị trong tâm hồn.

Hàng quà rong - Hà Nội băm sáu phố phường
Hà Nội Băm Sáu Phố Phường (NXB Văn Học)

Ông còn là một trong những người đầu tiên đặt ra chuẩn mực cho một bát phở đúng nghĩa – một định nghĩa đến nay vẫn được truyền tụng như một bản tuyên ngôn ẩm thực:

“Phở ngon phải là phở cổ điển, nấu bằng thịt bò, nước dùng trong và ngọt, bánh dẻo mà không nát, thịt mỡ gầu giòn chứ không dai, chanh ớt với hành tây đủ cả…”

Đây không chỉ là công thức nấu ăn, mà là một áng văn đẹp. Cụm từ “bánh dẻo mà không nát” hé lộ một ranh giới mỏng manh – nơi chỉ người thực sự tinh tế mới phân biệt được. Chính sự chính xác đến từng chi tiết nhỏ ấy cho thấy: Thạch Lam không chỉ là nhà văn, mà là một nghệ sĩ của vị giác – người nâng ẩm thực lên hàng thẩm mỹ. Nhưng đỉnh cao của cái đẹp lại nằm ở chỗ kín đáo nhất:

“…lại điểm thêm chút cà cuống, thoảng nhẹ như một nghi ngờ.”

Chỉ một giọt cà cuống, một thứ hương xa xỉ mà khẽ khàng, đã đủ nâng toàn bộ bát phở lên một tầng cảm xúc mới. Và câu chữ ấy – “thoảng nhẹ như một nghi ngờ” – chính là hình ảnh cô đọng nhất của mỹ học Đông phương: cái đẹp không nằm ở chỗ hiện hình, mà ở chỗ gợi mở; không ở sự phô bày, mà ở sự lặng thầm thoảng qua. Nó gợi nhớ đến thi pháp Đường thi, nơi một bông hoa rụng hay làn sương mỏng có thể chạm đến tận cùng tâm hồn.

Thạch Lam không viết về phở để khen ngon, mà để mời người đọc sống chậm lại, tinh tế hơn, nhẹ nhàng hơn. Ông nói với ta rằng, trong cuộc sống ồn ào, vẫn cần có những giây phút dừng lại trước một bát phở nóng, để nhận ra cái tinh hoa của một nền văn minh ẩm thực, và cái tinh tế trong một nhân cách sống. Với ông, phở không chỉ là món ăn – mà là cách người Hà Nội sống, nghĩ, và gìn giữ cốt cách. Một bát phở, như một nếp sống, có thể lặng lẽ trôi qua trong dòng đời, nhưng hương thơm ấy – nếu biết dừng lại để cảm – thì sẽ thơm mãi đến tận hôm nay.

Nguyễn Tuân – giữ lửa giữa trời Âu

Nếu Thạch Lam ngân lên như một khúc tịnh ca thanh đạm, thì Nguyễn Tuân lại sắc lạnh, đanh thép, đầy khí phách. Trong tùy bút Phở (1957), viết tại Phần Lan giữa mùa giá tuyết, ông đã không chỉ gọi tên một món ăn – mà dựng nên cả một tuyên ngôn văn hóa.

Nguyễn Tuân viết khi đang công tác tại Bắc Âu – vùng đất văn minh, lạnh giá, nơi bàn tiệc tinh tươm nhưng thiếu vắng hơi ấm đời thường. Giữa những món ăn “sạch sẽ đến giả tạo” của trời Tây, ông thấy mình như lạc lõng. Và chính trong cái trống trải ấy, hình ảnh một bát phở Hà Nội – nghi ngút khói, nóng hổi mùi hành, bốc lên giữa lò than đỏ rực – bỗng hiện về, như ánh lửa mồi cho nỗi nhớ quê hương được cháy sáng.

Phở, trong tay Nguyễn Tuân, không còn là món ăn. Đó là “hồn cốt dân tộc”, là thứ văn hóa cụ thể, nhìn thấy được, nếm được, có cấu trúc, có nguyên tắc, có lịch sử và có thần khí. Văn ông là sự kết hợp giữa một nhà nghiên cứu và một nghệ sĩ duy mỹ: vừa khảo cứu, vừa phê bình, vừa trình diễn. Mỗi câu chữ như một nhát đục lên bia ký – dứt khoát, chính xác, không thoả hiệp.

Nguyễn Tuân - Tùy bút Phở (1957)
Nguyễn Tuân - Tùy bút Phở (1957)

Ông định nghĩa từ ngữ như một người gác cửa văn hóa – không cho phép sự nhập nhằng làm hoen mờ bản sắc. “Xẩu”, trong mắt Nguyễn Tuân, không phải chỉ là xương. Đó là những đầu xương còn dính thịt, chưa róc hết, thứ mà những phu xe kéo thường gọi ra cùng chén rượu nhỏ. Bát xẩu ấy, với ông, không chỉ để nhai – mà để gặm lấy cái đậm đà của một đời sống chân thật, nơi từng thớ gân, từng miếng thịt sót lại cũng có giá trị riêng.

Ngay cả chiếc “mũ phở” – cái mũ dạ méo mó, rách bo, thường đội bởi những người bán hàng rong – cũng không thoát khỏi con mắt tinh tường của ông. Với Nguyễn Tuân, đó không chỉ là vật dụng che mưa nắng, mà là dấu hiệu nhận diện một kiểu người: chất phác, đáng tin, sống bằng nghề tử tế. Những chiếc mũ ấy – kỳ lạ thay – lại chỉ đội vừa vặn lên đầu những người gánh phở, như thể chúng sinh ra để dành riêng cho họ, và mặc nhiên trở thành “huy hiệu” của sự tín nhiệm giữa phố xá xưa.

Việc Nguyễn Tuân dành thời gian định nghĩa từng chi tiết nhỏ ấy không phải để phô diễn hiểu biết, mà là để đặt một cột mốc ngôn ngữ cho món ăn dân tộc. Bởi ông hiểu, muốn gìn giữ một nền văn hóa, trước tiên phải gọi tên được linh hồn của nó. “Phở”, dưới ngòi bút ông, không thể bị đánh đồng với bất kỳ món nước nào khác. Nó có kết cấu, có nguyên lý, có một hệ hình thẩm mỹ riêng – nơi từng từ ngữ, từng miêu tả cũng cần chuẩn xác như cách người đầu bếp cân đo lượng hành, lượng gừng trong nồi nước dùng.

Nổi bật nhất là tuyên ngôn tưởng như độc đoán, nhưng thực ra là một cột mốc văn hóa:

“Theo tôi nghĩ, cái nguyên tắc cơ bản của phở là làm bằng thịt bò. Có thể có nhiều thứ thịt… ngon hơn thịt bò, nhưng đã phở thì phải là bò.”

Câu văn ấy như một bản án luận tội mọi sự lai căng. Ông không phủ nhận cái ngon của thịt khác, nhưng dứt khoát từ chối cho chúng nhập tịch “phở”. Bởi phở – với ông – là nghi lễ cổ điển, là hình mẫu đã thành khuôn, không thể bị phá vỡ bằng biến tấu ngẫu hứng.

Thậm chí ông còn cho rằng thịt chín mới biểu đạt đúng “tâm hồn của phở”. Bởi với Nguyễn Tuân, phở không chỉ ăn bằng miệng – mà còn ăn bằng mắt. Thịt phải được thái, sắp, trình bày sao cho đúng “nghệ thuật tạo hình”. Mỗi lát thịt là một nét cọ, mỗi sợi hành là một vệt nhấn. Phở là tranh sơn dầu – không thể vẽ nguệch ngoạc bằng phấn màu.

Cao trào của bài viết là khi ông gọi về quê hương bằng một hình ảnh sáng rực giữa tuyết trắng:

“…một bát phở cổ truyền Hà Nội ăn ngay bên lò than quả bàng đỏ lửa giữa ngàn năm văn vật.”

Một câu văn tưởng chừng chỉ để gợi hình – nhưng thực chất là bản tuyên ngôn đa tầng. “Lò than quả bàng đỏ lửa” gợi lên không chỉ cái ấm của mùa đông, mà còn là hồng tâm của gia đình, của quê hương. “Ngàn năm văn vật” là chiều sâu lịch sử, là cái gốc văn hiến không thể thay thế. Bát phở ấy – vừa cụ thể, vừa biểu tượng – trở thành thỏi vàng của ký ức, thứ kim loại văn hóa không bao giờ bị rỉ.

Nguyễn Tuân cũng không giấu sự khó chịu khi thấy những dị bản như phở gà, phở vịt, phở sốt vang lan tràn. Với ông, đó là “sự nổi loạn” của phở, là hành vi phá vỡ hình mẫu cổ điển. Phở, như một công trình điêu khắc cổ, cần được bảo tồn chứ không tu sửa vô tội vạ. Sự bảo thủ ấy không hẹp hòi, mà là điều rất Nguyễn Tuân: giữ gìn cốt cách, gìn giữ linh hồn.

Vũ Bằng – nếm ký ức trong từng giọt nước dùng

Nếu Thạch Lam viết bằng sự trân quý của hiện tại, Nguyễn Tuân viết bằng hoài niệm tráng lệ, thì Vũ Bằng viết bằng nỗi nhớ lặng thầm – một nỗi nhớ thấm vào từng giọt nước dùng, từng lát thịt mềm, từng sợi bánh phở dẻo. Trong Miếng ngon Hà Nội (1960), phở hiện lên như một vết thương lòng ngọt ngào – một thứ gây “nghiện” không thể dứt, như thể ông đã mang theo nó từ một quá khứ không thể chạm lại, suốt đời.

Vũ Bằng viết khi đang sống ở miền Nam, trong thời kỳ đất nước chia cắt. Hà Nội – nơi từng thân thuộc đến từng viên sỏi nhỏ – nay hóa thành bóng hình xa vời. Trong bối cảnh ấy, những trang văn về phở của ông trở nên trầm lắng, da diết, như một khúc ngâm của người xa xứ vừa ngậm ngùi vừa dịu dàng. Phở – cùng với cốm, bánh cuốn, bún riêu… – trở thành những mảnh vỡ ký ức, mỗi món ăn là một lát cắt thời gian, một bến nhớ khôn nguôi.

Ông từng viết rằng, người Việt có thể không ăn mì, không ăn xôi, nhưng ai cũng từng ăn phở. Đó không chỉ là một nhận định ẩm thực – mà là một lời khẳng định nhẹ nhàng rằng: phở là một phần linh hồn Việt Nam. Không phải món ăn theo mùa vụ, không phải thú vui thời thượng, mà là một nhu cầu bản năng, thầm lặng, như sự tồn tại của chính quê hương trong tiềm thức.

Ông không tả phở – ông “ngâm” phở, như ngâm một bài thơ yêu dấu:

"Cứ nhìn bát phở không thôi cũng thú. Một nhúm bánh phở, một ít hành hoa thái nhỏ, điểm mấy ngọn rau xanh thơm biêng biếc; mấy nhát gừng màu vàng thái mướt như tơ; mấy miếng ớt mỏng... Nước dùng nóng lắm đấy, nóng bỏng rẫy lên, nhưng ăn phở có như thế mới ngon. Thịt thì mềm, bánh thì dẻo, thỉnh thoảng lại thấy cay cái cay của gừng, cay cái cay của hạt tiêu, cay cái cay của ớt... Rồi thì hòa hợp tất cả những vị đó lại, nước dùng ngọt cứ lừ đi, ngọt một cách hiền lành êm dịu, ngọt một cách thành thực thiên nhiên..."

Chữ nghĩa nhẹ như hơi thở, mà khiến ta như thấy được làn khói bốc lên, ngửi được mùi hành thơm lẫn chút cay đầu lưỡi. Đó là một bài thơ vị giác – mà từng hình ảnh đều gợi được vị, sắc, xúc giác và cả trạng thái tâm hồn. Cái “nóng bỏng rẫy lên” không chỉ là độ sôi – mà là cả cơn khắc khoải trong lòng người xa quê đứng trước nỗi nhớ đang “bốc hơi”.

Ông còn phân biệt rõ từng tầng “cay” – của gừng, của tiêu, của ớt – như một cách dò lại từng nốt cảm xúc trên bản nhạc ký ức. Mỗi vị cay mang một sắc thái: cay nồng ấm áp, cay the kích thích, cay rát đột ngột. Từng giác quan như được đánh thức, từng nỗi nhớ như được gọi tên.

Một bát phở hoàn hảo, với ông, là một “bài thơ phở” – mà ông là người “ngâm” với giọng văn luyến tiếc, khắc khoải. Phở trong tay Vũ Bằng không chỉ là món ăn – mà là bản sắc, là địa chỉ của hồn Việt trên đất lạ. Ông không chỉ viết về phở, mà viết về chính nỗi mất mát của một nền văn hóa đang bị chia cắt.

Vũ Bằng - Miếng ngon Hà Nội (1960)
Miếng ngon Hà Nội (NXB Văn Học)

Ông còn vẽ nên một “bản đồ ký ức” bằng những tên hàng phở thân thương: Phở Sứt, Phở Nhà thương Phủ Doãn, Phở Tàu Bay, Phở Mũ Đỏ… Mỗi cái tên dân dã không đơn thuần là địa danh – mà là kỷ niệm, là nhân vật, là đoạn phim quay chậm của một Hà Nội đã khuất sau lưng. Những cái tên được đặt không phải bằng mỹ học hàn lâm, mà bằng tình yêu đầy khuyết điểm – như chính cuộc sống.

Và cuối cùng, trong một câu văn mộc mạc mà đẫm tình, ông viết:

“Có những buổi sáng mưa phùn gió bấc, tôi thèm được ngồi ở một góc phố nhỏ Hà Nội, sù sì chiếc áo bông cũ kỹ, xì xụp bát phở nghi ngút khói mà thấy như được sưởi ấm cả tâm hồn.”

Không cần hoa mỹ. Chỉ một hình ảnh ấy – đã gói trọn cả một nỗi nhớ, một nền văn hóa, một thời đã qua. Với Vũ Bằng, ăn một bát phở là giao cảm với cố hương, là một nghi lễ bí mật của kẻ lưu lạc để giữ lấy chút hơi ấm quê nhà trong lòng bàn tay.

Những tiếng vang nối dài: Từ thi ca đến nỗi trăn trở đương đại

Phở không chỉ dừng lại ở “bộ ba kinh điển”. Dòng chảy văn chương về phở còn đón nhận nhiều tiếng nói khác, mỗi thời đại mang một sắc thái riêng, góp phần làm phong phú bức tranh văn học quanh món ăn dân tộc.

Ngay từ năm 1934, Tú Mỡ – nhà thơ trào phúng nổi bật của Tự Lực Văn Đoàn – đã viết bài “Phở đức tụng”, có thể xem là bản tụng thi đầu tiên dành riêng cho món phở. Dưới giọng điệu hóm hỉnh, ông lại trao cho phở một vai trò nghiêm túc đến bất ngờ: “món quân tử vị” – tức món ăn dành cho bậc chính trực, giản dị mà tinh tế, ăn thanh mà đậm. Cách gọi này vừa là lối chơi chữ, vừa là phép định vị văn hóa, khi ông ghép phở vào hệ trục đạo đức Nho giáo, nâng nó từ món ăn đường phố lên thành biểu tượng của nhân cách – ngang hàng với trà hay rượu:

Trong các món ăn quân tử vị

Phở là quà đáng quý trên đời

Một vài xu, nào đắt đỏ mấy mươi

Mà đủ vị: ngọt, bùi, thơm, béo, bổ…

(xem toàn văn tại thivien.net)

(Trích Phở đức tụng – Tú Mỡ)

Từ một bài vè dí dỏm, phở bước vào văn chương như một thực thể sống động – đi qua Thạch Lam với vẻ thanh tao, Nguyễn Tuân với chất hùng tráng, Vũ Bằng với nỗi buồn trầm mặc – và đến Băng Sơn, cây bút gắn liền với Hà Nội thế kỷ XX, phở hiện lên như một nhân chứng xã hội học. Trong nhiều tuỳ bút và bút ký, Băng Sơn không chỉ miêu tả phở như món ăn, mà còn như biểu tượng của sự chuyển mình đô thị, là nơi đan cài giữa cũ và mới, giữa ký ức tập thể và văn minh hiện đại. Ông đặc biệt chú ý tới không gian bán phở: từ gánh hàng rong với ống tiêu tre, thùng nước dùng bằng đồng, cho tới tiệm phở gạch hoa, bàn gỗ mộc, chõng tre… Mỗi chi tiết đều được ghi lại như một hiện vật sống động của Hà Nội xưa. Một đoạn viết điển hình:

“Sáng sớm mùa đông, ngõ nhỏ, tiếng rao phở vọng ra cùng hơi nước bốc lên từ nắp thùng gang… Cái vị ngọt ấy, cái mùi bò hầm nhè nhẹ ấy, không chỉ làm ấm bụng mà còn làm ấm ký ức người Hà Nội.”

Qua cái nhìn của Băng Sơn, phở không phải là món ăn có thể bị giản lược thành công thức. Nó gắn với nhịp sống và tâm thế người Hà Nội – một món ăn mà người bán cần giữ chữ tín, người ăn cần có sự chậm rãi, và không gian quán phở là một phần không thể tách rời của trải nghiệm. Ông ghi lại cả một thời kỳ “phở không người lái” – bát phở chan nước luộc su hào, thêm đường để ngọt, bỏ nhầm giấm với nước mắm. Ông lại kể về giai đoạn phở gà nổi lên vì chính sách cấm mổ trâu bò. Và ông cũng không ngần ngại châm biếm phở thời hiện đại: bát phở đỏ lòm vì tương ớt, người ăn chỉ lấy thịt bỏ nước, hoặc đập trứng vào làm đục cả tô nước dùng. Dưới giọng văn nửa giễu cợt, nửa tiếc nuối, ông không chỉ viết về phở – mà đang tiếc cho một phong cách sống đang phai nhạt.

Băng Sơn - Thú ăn chơi của người Hà Nội
 Thú ăn chơi của người Hà Nội (NXB Hà Nội)

Lời kết: Tô phở đang bốc khói trên trang giấy

Ba người viết, ba phong cách – nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: tình yêu tuyệt đối dành cho phở Hà Nội.

  • Thạch Lam viết như đang nâng bát phở giữa phố cổ – nhẹ nhàng, thanh nhã, không muốn khuấy động bất kỳ hương nào.
  • Nguyễn Tuân viết như đang giữ một ngọn lửa dân tộc giữa trời Tây – đầy nguyên tắc, đầy khí khái.
  • Vũ Bằng viết như người chạm tay vào nỗi nhớ – từng chữ như thì thầm, như sợ ký ức tan đi.

Họ không viết về phở – họ viết bằng phở. Như thể mỗi lát thịt, mỗi sợi hành, mỗi giọt cà cuống là một chất liệu ngôn ngữ. Và từ đó, họ nấu nên một bài thơ phở – lặng lẽ, trầm tích, nhưng tỏa hương mãi không tan.

Ngày nay, khi phở hiện diện trên mạng xã hội qua ảnh chụp và những dòng cảm nhận ngắn, liệu những trang văn từng làm nên hồn phở có còn được đọc lại? Liệu người ta có dừng lại một chút, để ngửi hương, để lắng nghe, để thấy phở không chỉ là món ăn mà còn là một mảnh văn hóa?

Bởi giữa khói phở bốc lên, đôi khi là cả một quê hương đang thầm thì kể chuyện. Và muốn hiểu người Việt, có lẽ chẳng cần gì hơn ngoài một bát phở, và một trang văn.


Có thể bạn sẽ quan tâm
Bài viết phổ biến