Nguyên Tắc Tính Lịch Âm-Dương: Khoa Học Đằng Sau Hệ Thống Lịch Truyền Thống

Nguyên Tắc Tính Lịch Âm-Dương: Khoa Học Đằng Sau Hệ Thống Lịch Truyền Thống

Bạn có biết có tới HAI loại năm âm lịch? Hay có khi nào bạn thắc mắc: vì sao có năm âm lịch lại có tới 13 tháng với một tháng nhuận được thêm vào? Câu trả lời nằm ở một cơ chế cổ xưa nhưng rất tinh vi – lịch âm-dương, nơi Mặt Trăng và Mặt Trời cùng "thương lượng" để giữ mùa màng, lễ hội và đời sống trong sự hòa hợp tuyệt đối.

12 phút đọc

Tóm tắt

Click để đọc tóm tắt bài viết

Seri các bài viết về lịch pháp

1. Nền tảng thiên văn và triết học

Lịch pháp Việt Nam, thường được biết đến với tên gọi dân gian là "Âm lịch". Để hiểu được phương pháp lập lịch, trước hết cần phải phân tích những nền tảng thiên văn và tư tưởng đã định hình nên nó. Đây không chỉ là một công cụ xem ngày tháng mà còn là một tấm gương phản chiếu thế giới quan của người Việt trong mối tương quan với vũ trụ.

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là coi lịch truyền thống của Việt Nam là một loại lịch thuần túy dựa vào Mặt Trăng (thuần âm lịch). Trên thực tế, thuật ngữ chính xác nhất để mô tả hệ thống này là Âm-Dương lịch (lunisolar calendar), sự kết hợp hài hòa giữa hai chu kỳ thiên văn quan trọng nhất có thể quan sát được từ Trái Đất.

  • Chu kỳ Mặt Trăng (Âm): khoảng thời gian để Mặt Trăng quay trở lại cùng một vị trí so với Trái Đất và Mặt Trời, ví dụ như từ kỳ trăng mới (sóc) này đến kỳ trăng mới (sóc) kế tiếp. Chu kỳ này xấp xỉ 29.53 ngày, gọi là chu kỳ giao hội, là nền tảng của việc phân chia tháng.
  • Chu kỳ Mặt Trời (Dương): khoảng thời gian để Mặt Trời quay trở lại cùng một vị trí trên đường hoàng đạo khi quan sát từ Trái Đất. Chu kỳ này xấp xỉ 365.2422 ngày, gọi là năm chí tuyến (hay năm hồi quy, năm phân chí) dùng để xác định năm và đồng bộ với các mùa.

Tại Sao Người Á Đông Chọn Âm-Dương Lịch?

Trong lịch sử nhân loại, có ba loại lịch chính: dương lịch thuần túy (chỉ theo Mặt Trời như lịch Ai Cập cổ đại), âm lịch thuần túy (chỉ theo Mặt Trăng như lịch Hồi giáo), và âm-dương lịch (kết hợp cả hai). Vậy tại sao các nền văn minh Á Đông lại chọn con đường phức tạp nhất?

Lý do nông nghiệp: Người Á Đông sống chủ yếu bằng nông nghiệp lúa nước, đòi hỏi sự chính xác về thời vụ. Dương lịch thuần túy tuy chính xác với mùa màng nhưng khó quan sát (không thể biết ngày nào trong tháng chỉ bằng cách nhìn trời). Âm lịch thuần túy dễ quan sát (nhìn trăng là biết ngày) nhưng 12 tháng âm lịch chỉ có khoảng 354 ngày, ngắn hơn năm dương lịch khoảng 11 ngày. Nếu không có sự điều chỉnh, dần dần các tháng sẽ bị trôi lệch đi so với mùa - Tết Nguyên Đán vốn là lễ hội mùa xuân có thể rơi vào mùa đông hoặc mùa hè. Điển hình như âm lịch thuần tuý của các nước Hồi giáo, tháng ăn chay Ramadan hàng năm trôi lệch theo tất cả các mùa, chứ không diễn ra vào một mùa cố định nào.

Lý do văn hóa-tôn giáo: Mặt Trăng gắn liền với nhiều nghi lễ tâm linh nhưng cúng lễ ngày sóc (mồng một) và ngày vọng (rằm). Việc từ bỏ hoàn toàn âm lịch sẽ mất đi những giá trị văn hóa sâu sắc này.

Mục tiêu của hệ thống Âm-Dương lịch là một bộ công cụ để quản lý và sống hòa hợp với các chu kỳ của tự nhiên trong một nền văn minh nông nghiệp.

2. Cuộc Cách Mạng Tính Toán Hiện Đại

Lịch âm-dương hiện đại không còn dựa vào quan sát trực tiếp như thời cổ đại, mà sử dụng các mô hình quỹ đạo chính xác của khoa học thiên văn hiện đại để tính toán hai loại sự kiện then chốt. Sự chuyển đổi này được cố Giáo sư Hoàng Xuân Hãn - nhà thiên văn học và toán học nổi tiếng Việt Nam - mô tả là "hợp thuật hiện đại với phép lịch xưa".

Giáo Sư Hoàng Xuân Hãn và Cách Mạng Lịch Pháp

Giáo sư Hoàng Xuân Hãn (1908-1996) là nhà khoa học tiên phong trong việc nghiên cứu lịch pháp truyền thống bằng phương pháp khoa học hiện đại. Một trong những đóng góp quan trọng của Giáo sư Hãn là nghiên cứu về "Lịch và Lịch Việt Nam" - công trình tổng hợp về lịch pháp truyền thống từ góc độ khoa học hiện đại. Ông đã ứng dụng kiến thức toán học và thiên văn để phân tích, giải thích các nguyên tắc tính lịch âm-dương một cách chính xác và khoa học.

Giáo sư Hoàng Xuân Hãn
Giáo sư Hoàng Xuân Hãn (sưu tầm)

Theo Giáo sư Hãn, thay vì phải quan sát trực tiếp vị trí Mặt Trăng và Mặt Trời như người xưa (bị ảnh hưởng bởi thời tiết, ô nhiễm ánh sáng hay sai số con người), chúng ta hiện có thể sử dụng các mô hình quỹ đạo chính xác của Mặt Trăng và Mặt Trời, được phát triển bởi khoa học thiên văn hiện đại, để tính toán thời điểm chính xác của các sự kiện thiên văn quan trọng:

2.1. Điểm Sóc (Trăng Mới)

Sóc là thời điểm chính xác của pha trăng mới, khi Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời trên một đường thẳng, khiến toàn bộ phần được chiếu sáng của Mặt Trăng quay lưng lại với Trái Đất. Điều này khiến chúng ta không thể nhìn thấy nó từ Trái Đất, được dân gian gọi là ngày không trăng. Với thiên văn học, Sóc có thể tính toán trước hàng thế kỷ với độ sai lệch chỉ vài giây.

Điểm sóc
Điểm sóc

2.2. Các Trung khí

Khi quan sát từ Trái Đất, Mặt Trời chuyển động trên cung hoàng đạo xung quanh Trái Đất. Các Trung khí là các vị trí quan trọng của Mặt Trời trên cung hoàng đạo này. Mỗi Trung khí được xác định bằng một góc giữa đường nối tâm Mặt Trời và tâm Trái Đất và đường nối tâm Trái Đất với mốc Trung khí Xuân Phân trên cung hoàng đạo. Các Trung khí đánh dấu sự chuyển đổi của các mùa trên Trái Đất.

3. Hệ Thống 24 Tiết Khí - Cầu Nối Âm Lịch và Dương Lịch

Để liên kết lịch Mặt Trăng với năm Mặt Trời, các nhà làm lịch cổ đại phát triển hệ thống 24 Tiết Khí. Đây chính là chìa khóa để hiểu tại sao các mùa ảnh hưởng sâu sắc tới nông nghiệp và cuộc sống.

Cơ Sở Thiên Văn của Tiết Khí

Từ góc nhìn của Trái Đất, Mặt Trời dường như di chuyển trên một vòng tròn gọi là hoàng đạo trong suốt một năm. Vòng tròn hoàng đạo này có chu vi 360 độ, được chia thành 24 phần bằng nhau, mỗi phần tương ứng với 15 độ kinh độ mặt trời. Thời điểm Mặt Trời đi qua mỗi điểm mốc 15 độ này được gọi là một Tiết khí.

Lưu ý: Thực tế là Trái Đất quay quanh Mặt Trời, nhưng để dễ quan sát và tính toán, người xưa mô tả theo góc nhìn từ Trái Đất.

Mối Liên Hệ Giữa Vị Trí Mặt Trời và Mùa Màng

Tại sao vị trí của Mặt Trời lại quyết định mùa vụ?

Điều này liên quan trực tiếp đến góc nghiêng 23.5 độ của trục Trái Đất. Khi Trái Đất quay quanh Mặt Trời:

  • Mùa xuân-hè ở Bắc bán cầu: Bắc bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời, nhận nhiều ánh sáng và nhiệt độ cao hơn
  • Mùa thu-đông ở Bắc bán cầu: Bắc bán cầu nghiêng xa Mặt Trời, nhận ít ánh sáng và nhiệt độ thấp hơn

Chính sự thay đổi góc chiếu và cường độ ánh sáng Mặt Trời này quyết định:

  • Nhiệt độ không khí và đất: Ảnh hưởng đến sự nảy mầm, phát triển của cây trồng
  • Lượng mưa và độ ẩm: Các khối khí nóng lạnh di chuyển theo mùa
  • Chiều dài ngày và đêm: Ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của thực vật

Ý Nghĩa Nông Nghiệp Sâu Sắc

Trong nền nông nghiệp cổ ở miền Nam Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam - nơi có khí hậu phân biệt 4 mùa rõ rệt, 24 tiết khí là kim chỉ nam cho mùa vụ lúa nước. Thời xưa, việc tuân thủ chính xác các mốc thời gian này quyết định thành bại của cả năm, vì nông dân không có dự báo thời tiết và chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống.

CẤU TRÚC 24 TIẾT KHÍ:

12 Trung khí (Major Terms) - Đánh dấu các điểm thiên văn quan trọng:

  • Đông Chí (21-22/12): Đêm dài nhất, mặt trời thấp nhất
  • Xuân Phân (20-21/3): Ngày đêm cân bằng, giữa mùa xuân
  • Hạ Chí (21-22/6): Ngày dài nhất, mặt trời cao nhất
  • Thu Phân (23-24/9): Ngày đêm cân bằng, giữa mùa thu

12 Tiểu Tiết (Minor Terms) - Đánh dấu khởi đầu các mùa:

  • Lập Xuân (3-4/2): Bắt đầu mùa xuân
  • Lập Hạ (5-6/5): Bắt đầu mùa hè
  • Lập Thu (7-8/8): Bắt đầu mùa thu
  • Lập Đông (7-8/11): Bắt đầu mùa đông

[Danh sách đầy đủ 24 tiết khí có thể xem trong phụ lục cuối bài]

24 tiết khí
24 tiết khí (sưu tầm)

Các Trung khí đóng vai trò then chốt trong việc xác định tháng nhuận và duy trì sự đồng bộ giữa lịch âm và các mùa, hoạt động như những mốc neo đảm bảo các tháng âm lịch không trôi dạt khỏi vị trí thích hợp trong năm dương lịch.

4. Năm Quy Tắc Cốt Lõi của Lịch Pháp Hiện Đại

Quy tắc 1: Quy tắc Sóc

Chu kỳ giao hội của Mặt Trăng (hay tháng giao hội) - khoảng thời gian để Mặt Trăng quay trở lại cùng vị trí tương đối với Trái Đất và Mặt Trời - có độ dài trung bình là 29.53 ngày. Các nhà làm lịch cổ đại quy ước một tháng âm lịch sẽ có 29 ngày (tháng thiếu) hoặc 30 ngày (tháng đủ). Ngày dương lịch chứa điểm Sóc sẽ được chọn làm ngày mồng 1 của tháng âm lịch mới.

Quy tắc 2: Cấu trúc năm

Năm bình thường có 12 tháng (khoảng 354 ngày), năm nhuận có 13 tháng (khoảng 384 ngày). Khi một năm có 13 tháng âm lịch, ta gọi đó là năm nhuận. Sự điều chỉnh này giúp độ dài năm phù hợp với chu kỳ mùa.

Quy tắc 3: Neo Đông Chí

Nếu không neo vào vòng quay Mặt Trời bằng các Trung khí, các tháng âm có thể trôi lệch khỏi các mùa thực tế (giống như lịch Hồi giáo – thuần âm – có tháng Ramadan rơi vào bất kỳ mùa nào trong năm). Do đó, tháng 11 âm lịch (tháng Tý) bắt buộc phải chứa tiết Đông Chí. Đây là quy tắc cố định toàn bộ hệ thống lịch với mùa đông, ngăn không cho lịch trôi lệch.

Quy tắc 4: Xác định tháng nhuận

Tháng đầu tiên sau Đông chí không chứa Trung khí nào sẽ trở thành tháng nhuận. Để "chèn" tháng thứ 13 này vào đâu, người ta áp dụng quy tắc: tháng không chứa Trung khí sẽ lặp lại tháng trước đó.

Quy tắc 5: Múi giờ quy chiếu

Tất cả tính toán dựa trên múi giờ địa phương để xác định ngày chứa các sự kiện thiên văn.

5. Cơ Chế Tháng Nhuận - Logic Toán Học Chặt Chẽ

Đây là cơ chế trung tâm để điều hòa hai thành tố Âm và Dương, đảm bảo lịch bám sát được chu kỳ của các mùa.

Vấn đề: Như đã nêu, một năm 12 tháng âm lịch (~354 ngày) ngắn hơn năm dương lịch (~365 ngày) khoảng 11 ngày. Nếu không có sự can thiệp, chỉ sau 3 năm, lịch sẽ lệch đi hơn một tháng so với thời tiết.

Giải pháp (Năm Nhuận): Để bù lại sự chênh lệch này, các nhà làm lịch sẽ thêm một tháng thứ 13 vào một số năm nhất định. Những năm có 13 tháng này được gọi là năm nhuận.

Quy tắc chính để xác định tháng nhuận (Phép "Không Trung Khí"): Quy tắc để xác định một tháng có phải là tháng nhuận hay không hoàn toàn dựa trên cơ sở thiên văn, không phải là một quy ước tùy tiện. Quy tắc đó là: Bất kỳ tháng âm lịch nào (khoảng thời gian giữa hai ngày Sóc) mà không chứa một trong 12 Trung Khí chính thì sẽ được xác định là tháng nhuận. Tháng nhuận này sẽ mang tên của tháng âm lịch ngay trước nó, kèm theo chữ "nhuận". Ví dụ, năm 2025, Trung khí Đại Thử nằm ở 22/7 (28/6 âm lịch) và Trung khí Xử Thử nằm ở 23/8 (1/7 âm lịch) nên tháng âm lịch giữa 2 Trung khí liên tiếp này sẽ không chứa Trung khí nào và là tháng 6 nhuận.

  • Tháng nhuận thường rơi vào giữa năm (từ tháng 2 đến tháng 9), hiếm khi xuất hiện ở đầu hoặc cuối năm. Tuy nhiên, các tính toán thiên văn hiện đại cho thấy năm 2033 sẽ có tháng 11 nhuận - một trường hợp cực kỳ hiếm gặp nhưng hợp lý.
  • Trong trường hợp hiếm hoi một năm có hai tháng không chứa Trung khí, tháng đầu tiên sau ngày Đông chí sẽ được chọn làm tháng nhuận.

Sự tinh vi của phép "không trung khí" nằm ở chỗ nó không phải là một quy ước nhân tạo mà là một hệ quả tự nhiên của cơ học thiên thể. Do quỹ đạo của Trái Đất là hình elip, nó di chuyển nhanh hơn khi ở gần Mặt Trời (điểm cận nhật, vào khoảng tháng 1) và chậm hơn khi ở xa Mặt Trời (điểm viễn nhật, vào khoảng tháng 7). Điều này có nghĩa là khoảng thời gian để Mặt Trời đi hết một cung 15 độ trên hoàng đạo (tức khoảng cách giữa các Trung khí) sẽ ngắn hơn vào mùa đông và dài hơn vào mùa hè. Trong khi đó, độ dài của một tháng âm lịch (~29.53 ngày) lại tương đối ổn định. Do đó, vào mùa hè, khi khoảng cách thời gian giữa hai Trung khí có thể kéo dài hơn 30 ngày, việc một tháng âm lịch (chỉ có 29 hoặc 30 ngày) nằm lọt hoàn toàn vào giữa hai Trung khí là điều tất yếu về mặt toán học. Phép "không trung khí" vì thế là một cơ chế tự điều chỉnh, tự động đặt tháng nhuận vào đúng vị trí cần thiết để giải quyết sự bất đồng bộ giữa chu kỳ Mặt Trăng ổn định và chu kỳ Mặt Trời biến đổi.

Phương pháp dân gian: Chia năm dương lịch cho 19, nếu số dư thuộc {0, 3, 6, 9, 11, 14, 17} thì có khả năng là năm nhuận. Đây chỉ là công thức xấp xỉ dựa trên chu kỳ Meton (19 năm dương lịch ≈ 235 tháng âm lịch), không thể thay thế việc tính toán thiên văn chính xác các thời điểm Sóc và Trung khí trong lịch chính thức.

6. Hai Hệ Thống Đếm Năm

Nhiều người đinh ninh cho rằng năm âm lịch chỉ bắt đầu từ Tết Nguyên Đán. Thực tế, trong lịch pháp Á Đông cổ truyền tồn tại hai hệ thống đếm năm song song:

6.1. Năm Khí Lịch (theo thiên văn)

Đông Chí (冬至) là một trong 24 tiết khí trong hệ thống lịch pháp Á Đông, mang ý nghĩa “cực điểm của mùa Đông”. Đây là thời điểm Mặt Trời nằm đúng tại kinh độ 270° trên hoàng đạo, thường rơi vào ngày 21 hoặc 22 tháng 12 dương lịch mỗi năm.

Về mặt thiên văn học, Đông Chí là ngày mà trục Trái Đất nghiêng xa Mặt Trời nhất ở bán cầu Bắc, khiến độ cao của Mặt Trời lúc giữa trưa là thấp nhất trong năm. Đây cũng là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất và ban đêm dài nhất ở khu vực như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản.

đông chí ở bắc bán cầu
Đông chí ở bắc bán cầu (sưu tầm)

Từ sau Đông Chí, ngày sẽ bắt đầu dài ra. Trong triết lý Âm Dương, âm cực sinh dương nên Đông Chí tượng trưng cho sự hồi sinh của Dương khí  – lúc vạn vật còn tiềm ẩn trong tĩnh lặng, nhưng mầm sống đã bắt đầu nhen nhóm.

Chính vì vậy, tháng chứa Đông Chí được xem là tháng đầu tiên trong vòng tuần hoàn khí của năm khí lịch. Tháng này được gọi là tháng Tý (con giáp đứng đầu trong 12 Địa chi), tiếp đó là tháng Sửu, Dần, Mão,...

Năm khí lịch với tính toán thiên văn chính xác được sử dụng trong việc xác định vận khí, tiết khí, trạch cát, nông lịch, chiêm tinh, tử vi, cưới hỏi chọn ngày, tính tuổi xem hợp khắc...

6.2. Năm Kiến Dần (theo dân gian)

Tính theo năm Khí lịch, tháng Tý là tháng chứa tiết Đông Chí, đất trời vẫn trong mùa đông lạnh giá. Khi tháng Dần tới, đất trời đã vào xuân, khí hậu ấm áp trở lại, tiện cho việc nông nên Tết Nguyên Đán đã được chọn vừa là lễ mừng xuân, vừa là lễ bắt đầu năm mới. Tháng giêng của năm mới chính là tháng Dần trong năm Khí lịch, nên có tên gọi là năm Kiến Dần. Năm Kiến Dần được sử dụng rộng rãi trong dân gian để đánh dấu thời gian trong đời sống xã hội – Tết nhất, các ngày lễ truyền thống, kỷ niệm.

Trong năm Kiến Dần, tháng Tý được đánh số là tháng thứ 11 của năm. Nói cách khác, năm Khí lịch đã bắt đầu từ tháng Tý, nhưng người dân vẫn coi đó là tháng 11 của năm cũ. Đây là sự chênh lệch giữa hệ đếm theo vận khí thiên văn và hệ đếm theo chu kỳ lễ tiết.

6.3. Ứng Dụng Quy Tắc Neo Đông Chí Trong Xác Định Năm Nhuận

Việc lấy Đông chí làm mốc khởi đầu năm Khí Lịch chính là nền tảng để xác định năm nhuận trong âm-dương lịch. Nếu khoảng thời gian từ Đông chí này đến Đông chí kế tiếp có 13 điểm sóc (13 tháng âm lịch), thì cần chèn thêm một tháng nhuận để đồng bộ với năm chí tuyến.

Thuật toán cổ gọi là "không Trung khí thì nhuận": nếu một tháng âm lịch không chứa Trung khí (như Xuân phân, Thu phân, Hạ chí…), tháng đó bị xem là rỗng và sẽ được lặp lại. Vì thế, tháng nhuận thường rơi vào giữa năm (từ tháng 2 đến tháng 9), hiếm khi xuất hiện ở đầu hoặc cuối năm.

7. Tầm Quan Trọng và Ứng Dụng

Hệ thống lịch âm-dương ngày nay không còn là công cụ đo thời gian chính, nhưng vẫn sống động trong đời sống văn hóa và tâm linh của người Á Đông. Hàng triệu người vẫn dựa vào hệ thống này để chọn ngày cưới hỏi, tính toán tử vi, hay đơn giản là cảm nhận nhịp sống theo truyền thống qua các dịp lễ Tết.

Điều thú vị là dù khoa học hiện đại đã cung cấp những công cụ đo lường thời gian chính xác tuyệt đối, con người vẫn tìm về với âm-dương lịch vì nó mang đến cảm giác kết nối với thiên nhiên mà dương lịch thuần túy không có. Khi nhìn lên trăng rằm, ta vẫn biết đó là ngày 15 âm lịch mà không cần tra cứu. Khi cảm nhận được sự chuyển mùa, ta hiểu rằng đó chính là những gì tổ tiên đã quan sát và mã hóa trong 24 tiết khí.

Từ góc độ khoa học, âm-dương lịch thể hiện một thành tựu trí tuệ đáng kinh ngạc: việc cân bằng hai chu kỳ thiên thể hoàn toàn khác biệt để tạo ra một hệ thống vừa thực tiễn vừa chính xác. Ngay cả khi công nghệ đã thay đổi phương pháp tính toán, nguyên tắc cốt lõi này vẫn bất biến qua hàng nghìn năm.

Có lẽ chính sự kết hợp tinh tế giữa khoa học thiên văn và trí tuệ dân gian đã giúp âm-dương lịch vượt qua thử thách của thời gian, trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người và vũ trụ bao la.

Phụ lục: Danh sách 24 Tiết khí

STT

Tiết khí

Loại

Kinh độ Mặt Trời

Dương lịch

Mùa

Ý nghĩa

1

Lập Xuân

Tiểu khí

315°

4-5/2

Xuân

Bắt đầu mùa xuân, cây cối đâm chồi

2

Vũ Thủy

Trung khí

330°

18-19/2

Xuân

Mưa nhiều, độ ẩm cao

3

Kinh Trập

Tiểu khí

345°

5-6/3

Xuân

Sâu bọ tỉnh giấc sau kỳ ngủ đông

4

Xuân Phân

Trung khí

20-21/3

Xuân

Giữa xuân, ngày và đêm dài bằng nhau

5

Thanh Minh

Tiểu khí

15°

4-5/4

Xuân

Trời trong sáng, thích hợp tảo mộ

6

Cốc Vũ

Trung khí

30°

20-21/4

Xuân

Mưa rào tốt cho ngũ cốc

7

Lập Hạ

Tiểu khí

45°

5-6/5

Hạ

Bắt đầu mùa hè, nhiệt độ tăng

8

Tiểu Mãn

Trung khí

60°

21-22/5

Hạ

Lũ nhỏ, cây cối phát triển

9

Mang Chủng

Tiểu khí

75°

5-6/6

Hạ

Mùa thu hoạch hoa màu, ngũ cốc

10

Hạ Chí

Trung khí

90°

21-22/6

Hạ

Giữa hè, ngày dài nhất, nóng nhất

11

Tiểu Thử

Tiểu khí

105°

7-8/7

Hạ

Nắng nhẹ nhưng oi bức

12

Đại Thử

Trung khí

120°

22-23/7

Hạ

Nắng gắt, nóng nhất trong năm

13

Lập Thu

Tiểu khí

135°

7-8/8

Thu

Bắt đầu mùa thu, thời tiết mát mẻ dần

14

Xử Thử

Trung khí

150°

23-24/8

Thu

Nắng nóng giảm bớt

15

Bạch Lộ

Tiểu khí

165°

7-8/9

Thu

Sương trắng xuất hiện

16

Thu Phân

Trung khí

180°

23-24/9

Thu

Giữa thu, ngày và đêm dài bằng nhau

17

Hàn Lộ

Tiểu khí

195°

8-9/10

Thu

Sương lạnh, nhiệt độ giảm

18

Sương Giáng

Trung khí

210°

23-24/10

Thu

Sương muối bắt đầu xuất hiện

19

Lập Đông

Tiểu khí

225°

7-8/11

Đông

Bắt đầu mùa đông, không khí lạnh

20

Tiểu Tuyết

Trung khí

240°

22-23/11

Đông

Tuyết rơi nhẹ (ở vùng vĩ độ cao)

21

Đại Tuyết

Tiểu khí

255°

7-8/12

Đông

Tuyết rơi nhiều (ở vùng vĩ độ cao)

22

Đông Chí

Trung khí

270°

21-22/12

Đông

Giữa đông, đêm dài nhất

23

Tiểu Hàn

Tiểu khí

285°

5-6/1

Đông

Rét nhẹ

24

Đại Hàn

Trung khí

300°

20-21/1

Đông

Rét đậm, lạnh nhất

Ghi chú: Các ngày dương lịch chỉ là ước tính và có thể xê dịch một ngày tùy theo năm.


Có thể bạn sẽ quan tâm
Bài viết phổ biến